Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misiva
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈsiba/
Nghĩa chính
1
Thư, tin nhắn
danh từ
missive, message
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misiva
Dạng gốc
(base form)
misiva
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
missive
Tin nhắn bằng văn bản; một lá thư, ghi chú hoặc bản ghi nhớ
AI
1
Thư
1
Thư
1
Thư