Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misilero
tính từ
(adjective)
/misiˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Tên lửa
tính từ
missile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misilero
Dạng gốc
(base form)
misiler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
misilero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
misiler
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
导弹
dǎo dàn
Tên lửa có điều khiển, tên lửa
Tiếng Anh
missile
Vật phóng ra
AI
1
Tên lửa
1
Tên lửa
1
Tên lửa