Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miserabilismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khốn khổ
danh từ
miserabilism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miserabilismo
Dạng gốc
(base form)
miserabilismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miserabilism
Có xu hướng có cái nhìn đau khổ hoặc bi quan về cuộc sống; một quan điểm luôn khốn khổ, tiêu cực
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
miserabilista
AI
1
Sự khốn khổ
1
Sự khốn khổ
1
Sự khốn khổ