mirar hacia
Nghĩa chính
- Nhìn về phía
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirar hacia abajo | Nhìn xuống dưới | |
| mirar hacia arriba | Nhìn lên trên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- haciakết hợpnhìn về phía
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirar hacia abajo | Nhìn xuống dưới | |
| mirar hacia arriba | Nhìn lên trên |