Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miríada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈɾiada/
Nghĩa chính
1
Vô số, muôn vàn
danh từ
myriad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miríada
Dạng gốc
(base form)
miríada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
myriad
Vạn
AI
1
Vô số
1
Vô số
1
Vô số