minusválido
B1tính từ (adjective)
/minusˈbalido/
Nghĩa chính
- Tàn tật, khuyết tậttính từhandicapped, disabled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minusválidoDạng gốc (base form)
- minusválidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- minusválidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- minusválidaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Hãy tôn trọng quyền của người khuyết tật cũng như tôn trọng quyền của phụ nữ mang thai và người cao tuổi.
- .Họ đã mở một trường mẫu giáo mới dành cho trẻ em khuyết tật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tàn tật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh