Dịch

minusválido

B1tính từ (adjective)
/minusˈbalido/

Nghĩa chính

  1. Tàn tật, khuyết tậttính từhandicapped, disabled

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minusválidoDạng gốc (base form)
  2. minusválidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. minusválidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. minusválidaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Hãy tôn trọng quyền của người khuyết tật cũng như tôn trọng quyền của phụ nữ mang thai và người cao tuổi.
  • .Họ đã mở một trường mẫu giáo mới dành cho trẻ em khuyết tật.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tàn tật

Ngôn ngữ khác

AI