Dịch

discapacitado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/diskapaθiˈtado/

Nghĩa chính

  1. Khuyết tật, tàn tậttính từhandicapped
  2. Bị tàn tật, bị khuyết tậtđộng từpast participle of discapacitar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discapacitadoDạng gốc (base form)
  2. discapacitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. discapacitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. discapacitadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Bà phụ nữ nghèo đó bị khuyết tật.
  • .Cô ấy dành cả đời mình cho người khuyết tật.
  • ¿ ?Có lối vào cho người khuyết tật không?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khuyết tật

Ngôn ngữ khác

AI