discapacitado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/diskapaθiˈtado/
Nghĩa chính
- Khuyết tật, tàn tậttính từhandicapped
- Bị tàn tật, bị khuyết tậtđộng từpast participle of discapacitar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discapacitadoDạng gốc (base form)
- discapacitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- discapacitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- discapacitadaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Bà phụ nữ nghèo đó bị khuyết tật.
- .Cô ấy dành cả đời mình cho người khuyết tật.
- ¿ ?Có lối vào cho người khuyết tật không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khuyết tật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh