Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minorismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/minoˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Bán lẻ
danh từ
retail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minorismo
Dạng gốc
(base form)
minorismo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minorista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
retail
Bán lẻ
AI
1
Bán lẻ
1
Bán lẻ
1
Bán lẻ