Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minino
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miˈnino/
Nghĩa chính
1
Mèo con (một con mèo)
danh từ
kitty (a cat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minino
Dạng gốc
(base form)
minino
s
Số nhiều
(plural)
minin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
minin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kitty
Vốn được góp
AI
1
Mèo con (một con mèo)
1
Mèo con (một con mèo)
1
Mèo con (một con mèo)