Dịch

milonga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/miˈlonɡa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hình thức âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina, Uruguay và Nam Brazilqua tiếng Anhdanh từmilonga
  2. Một lời nói dối hoặc sự giả dốidanh từa lie or falsehood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milongaDạng gốc (base form)
  2. milongasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình thức âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina
  1. Hình thức âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina, Uruguay và Nam Brazilqua tiếng Anhmilonga

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc milonga

AI