milonga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/miˈlonɡa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hình thức âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina, Uruguay và Nam Brazilqua tiếng Anhdanh từmilonga
- Một lời nói dối hoặc sự giả dốidanh từa lie or falsehood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milongaDạng gốc (base form)
- milongasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hình thức âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina
- Hình thức âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina, Uruguay và Nam Brazilqua tiếng Anhmilonga