Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millaje
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miˈʝaxe/
Nghĩa chính
1
Số dặm
danh từ
mileage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millaje
Dạng gốc
(base form)
millaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mileage
Quãng đường đã đi, số dặm đã đi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kilometraje
AI
1
Số dặm
1
Số dặm
1
Số dặm