Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milgrana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/milˈɡɾana/
Nghĩa chính
1
Quả lựu (trái cây)
danh từ
pomegranate (fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milgrana
Dạng gốc
(base form)
milgrana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pomegranate
Lựu, thạch lựu
AI
1
Quả lựu (trái cây)
1
Quả lựu (trái cây)
1
Quả lựu (trái cây)