milano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miˈlano/nguồn
Nghĩa chính
- Diều (chim săn mồi)danh từkite (bird of prey)
- Xuống của một cây kếdanh từdown of a thistle
- Các loài cá biển nhiệt đới thuộc họ Dactylopteridae, có vây ngực to giống như cánh dùng để lướt trong nướcqua tiếng Anhdanh từflying gurnard (Dactylopteridae spp.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milanoDạng gốc (base form)
- milanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cola de milanodanh từ | danh từ | Khớp với nhau |