Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
miembro de la mesa
Nghĩa chính
1
Thành viên của ban
Ví dụ
Es
miembro
de
la
mesa
desde
2020.
Người đó là thành viên của ban từ năm 2020.
Xuất hiện ở từ khác
mesa
kết hợp
thành viên của ban
AI
1
Thành viên của ban
1
Thành viên của ban
1
Thành viên của ban