Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mieloide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tủy
tính từ
myeloid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mieloide
Dạng gốc
(base form)
mieloide
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
myeloid
Thuộc tủy xương
AI
1
Tủy
1
Tủy
1
Tủy