Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbiota
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mikɾoˈbjota/
Nghĩa chính
1
Hệ vi sinh vật
danh từ
microbiota
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microbiota
Dạng gốc
(base form)
microbiota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microbiota
Hệ vi sinh vật
AI
1
Hệ vi sinh vật
1
Hệ vi sinh vật
1
Hệ vi sinh vật