micrófono
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miˈkɾofono/
Nghĩa chính
- Micrô, micdanh từmicrophone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micrófonoDạng gốc (base form)
- micrófonosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apagar el micrófono | Chưa có nghĩa | |
| encender el micrófono | Chưa có nghĩa | |
| micrófono externo | Chưa có nghĩa | |
| pasar el micrófono | Chưa có nghĩa | |
| prueba de micrófono | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn phải bật âm thanh của micro.
- .Đặt micro gần hơn một chút.
- ¿ ?Sao các bạn không đưa micro cho Esperanza?