michi
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmit͡ʃi/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Machinery of Governmentqua tiếng Anhdanh từmog; kitty (cat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- michiDạng gốc (base form)
- michisSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Âm hộ
- Âm hộ, lồnpussy, cunt