Dịch

michifú

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Machinery of Governmentqua tiếng Anhdanh từmog; kitty (cat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. michifúDạng gốc (base form)
  2. michifúesSố nhiều (plural)
  3. michifúsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Brítez, .

AI