Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
michifú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Machinery of Government
qua tiếng Anh
danh từ
mog; kitty (cat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
michifú
Dạng gốc
(base form)
michifú
es
Số nhiều
(plural)
michifú
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
En
este
sentido
es
mejor
a
que
los
michifús
sufran
abandonados
por
sus
dueños
irresponsables
,
asegura
la
doctora
Graciela
Brítez
,
quien
prácticamente
a
la
semana
encuentra
frente
a
su
veterinaria
en
Villa
Elisa
a
los
michis
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mog
Hấp dẫn hơn đáng kể so với (ai đó hoặc cái gì đó); thống trị về ngoại hình
MoG
Viết tắt của Machinery of Government
AI
1
Viết tắt của Machinery of Government
1
Viết tắt của Machinery of Government
1
Viết tắt của Machinery of Government