Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micótico
tính từ
(adjective)
/miˈkotiko/
Nghĩa chính
1
Nấm
tính từ
mycotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micótico
Dạng gốc
(base form)
micótic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
micótico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
micótic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
micótico
anti
micótico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mycotic
Liên quan đến một loại nấm
AI
1
Nấm
1
Nấm
1
Nấm