Dịch

miau

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈmjau/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng mèo kêudanh từmeow
  2. Meo meo, meothán từmeow (the sound a cat makes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miauDạng gốc (base form)
  2. miausSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc miau

Ví dụ

  • "" "" ."Meo" có nghĩa là "gâu" trong ngôn ngữ của loài mèo.
  • "", , ."Meo", con mèo kêu lên rồi nhìn tôi.
  • "muuu" "".Bò kêu "ùm bò" còn mèo kêu "meo".

AI