miau
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈmjau/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng mèo kêudanh từmeow
- Meo meo, meothán từmeow (the sound a cat makes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miauDạng gốc (base form)
- miausSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc miauVí dụ
- "" "" ."Meo" có nghĩa là "gâu" trong ngôn ngữ của loài mèo.
- "", , ."Meo", con mèo kêu lên rồi nhìn tôi.
- "muuu" "".Bò kêu "ùm bò" còn mèo kêu "meo".