Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miaja
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmjaxa/
Nghĩa chính
1
Dạng đồng nghĩa của migaja, mẩu vụn
danh từ
syncopic form of migaja, crumb
2
Chút; một chút
danh từ
bit; little bit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miaja
Dạng gốc
(base form)
miaja
s
Số nhiều
(plural)
miaj
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
miaj
ón
Dạng chỉ lớn
(augmentative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一点
yī diǎn
Một chút
Tiếng Anh
bit
Hàm thiếc
AI
1
Dạng đồng nghĩa của migaja
2
Chút
1
Dạng đồng nghĩa của migaja
2
Chút
1
Dạng đồng nghĩa của migaja
2
Chút