Dịch

miaja

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmjaxa/

Nghĩa chính

  1. Dạng đồng nghĩa của migaja, mẩu vụndanh từsyncopic form of migaja, crumb
  2. Chút; một chútdanh từbit; little bit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miajaDạng gốc (base form)
  2. miajasSố nhiều (plural)
  3. miajitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. miajónDạng chỉ lớn (augmentative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI