Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezcalería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meθkaleˈɾia/
Nghĩa chính
1
Nhà máy chưng cất mescal
danh từ
mescal distillery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mezcalería
Dạng gốc
(base form)
mezcalería
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mezcal
mezcalear
mezcalero
AI
1
Nhà máy chưng cất mescal
1
Nhà máy chưng cất mescal
1
Nhà máy chưng cất mescal