mezcal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mesˈkal/
Nghĩa chính
- Sự đa dạng của cây thùa dùng để chưng cất mezcaldanh từthe variety of the agave plant from which mezcal is distilled
- mezcalchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mezcalDạng gốc (base form)
- mezcalesSố nhiều (plural)