Dịch

mezcal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mesˈkal/

Nghĩa chính

  1. Sự đa dạng của cây thùa dùng để chưng cất mezcaldanh từthe variety of the agave plant from which mezcal is distilled
  2. mezcalchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mezcalDạng gốc (base form)
  2. mezcalesSố nhiều (plural)

AI