Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metilación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự methyl hóa
danh từ
methylation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metilación
Dạng gốc
(base form)
metilaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
methylation
Sự thêm nhóm methyl vào phân tử
AI
1
Sự methyl hóa
1
Sự methyl hóa
1
Sự methyl hóa