Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meticón
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/metiˈkon/
Nghĩa chính
1
Can thiệp; rắc rối
tính từ
meddling; meddlesome
2
Người bận rộn
danh từ
busybody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meticón
Dạng gốc
(base form)
metic
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
metic
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
metic
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meddling
Xen vào
busybody
Người hay can thiệp vào người khác; một người tọc mạch, hay xâm phạm hoặc hay can thiệp
AI
1
Can thiệp
2
Người bận rộn
1
Can thiệp
2
Người bận rộn
1
Can thiệp
2
Người bận rộn