Dịch

meteoro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meteˈoɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sao băngdanh từmeteor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meteoroDạng gốc (base form)
  2. meteorosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lluvia de meteorosdanh từMưa sao băng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Những thiên tài là những vì sao băng mang sứ mệnh bốc cháy để soi sáng thế kỷ của mình.
  • ¿ ?Sao băng là gì?

AI