meteoro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meteˈoɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Sao băngdanh từmeteor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meteoroDạng gốc (base form)
- meteorosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lluvia de meteorosdanh từ | danh từ | Mưa sao băng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc meteoroVí dụ
- .Những thiên tài là những vì sao băng mang sứ mệnh bốc cháy để soi sáng thế kỷ của mình.
- ¿ ?Sao băng là gì?