Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metódicamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có phương pháp
trạng từ
methodically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
methodically
Một cách có phương pháp, ngăn nắp
AI
1
Một cách có phương pháp
1
Một cách có phương pháp
1
Một cách có phương pháp