Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesa de comedor
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn ăn tối
danh từ
dinner table
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesa de comedor
Dạng gốc
(base form)
mesa
s de comedor
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dinner table
Bàn ăn tối
AI
1
Bàn ăn tối
1
Bàn ăn tối
1
Bàn ăn tối