Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merlán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meɾˈlan/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá trắng (cá, Merlangius merlangus)
danh từ
whiting (fish, Merlangius merlangus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merlán
Dạng gốc
(base form)
merl
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whiting
Bột phấn trắng, bột đá vôi
AI
1
Cá trắng (cá, Merlangius merlangus)
1
Cá trắng (cá, Merlangius merlangus)
1
Cá trắng (cá, Merlangius merlangus)