merino
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meˈɾino/
Nghĩa chính
- Merino (liên quan đến cừu hoặc len)tính từmerino (relating to the sheep or wool)
- Merino (len hoặc vải)danh từmerino (wool or fabric)
- Một bá tước có thẩm quyền đối với merindaddanh từa count who had jurisdiction over a merindad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mezclar churras y merinasđộng từ | động từ | Trộn táo và cam |