Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meridionalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Phương nam
trạng từ
southerly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
南方
nán fāng
Phía nam, phương nam
Tiếng Anh
southerly
Gió nam
AI
1
Phương nam
1
Phương nam
1
Phương nam