mercenario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meɾseˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Được thuêtính từhired
- Lính đánh thuê (chiến binh được thuê hoặc ký hợp đồng)danh từmercenary (hired or contracted fighter)
- Kẻ hám tiềndanh từmoneygrubber
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mercenarioDạng gốc (base form)
- mercenariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mercenariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mercenariaGiống cái (feminine)