Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
menudo problema
Nghĩa chính
1
Rắc rối lớn
Ví dụ
¡
Menudo
problema
!
Quả là một rắc rối lớn!
Xuất hiện ở từ khác
menudo
kết hợp
rắc rối lớn
AI
1
Rắc rối lớn
1
Rắc rối lớn
1
Rắc rối lớn