Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menestra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈnestɾa/
Nghĩa chính
1
Súp rau
danh từ
vegetable soup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menestra
Dạng gốc
(base form)
menestra
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
menestra
menestra
l
Thợ thủ công, thợ thủ công (lao động chân tay)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vegetable soup
Món súp được làm từ nhiều loại rau, thường là cà rốt, hành tây, cà chua và khoai tây, thường là dầu ô liu, cần tây, đậu Hà Lan và/hoặc đậu xanh
AI
1
Súp rau
1
Súp rau
1
Súp rau