vegetable soup
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Món súp được làm từ nhiều loại rau, thường là cà rốt, hành tây, cà chua và khoai tây, thường là dầu ô liu, cần tây, đậu Hà Lan và/hoặc đậu xanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soup made from a variety of vegetables, typically carrot, onion, tomato, and potato, and usually also olive oil, celery, peas, and/or green beans.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem rau, súpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see vegetable, soup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vegetable soupDạng gốc (base form)
- vegetable soupsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- .
- .