Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memorando
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/memoˈɾando/
Nghĩa chính
1
Bản ghi nhớ
danh từ
memorandum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memorando
Dạng gốc
(base form)
memorando
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
memorandum
Thư báo
AI
1
Bản ghi nhớ
1
Bản ghi nhớ
1
Bản ghi nhớ