Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memorándum
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bản ghi nhớ
danh từ
memorandum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memorándum
Dạng gốc
(base form)
memorándum
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
memorandum
Thư báo
AI
1
Bản ghi nhớ
1
Bản ghi nhớ
1
Bản ghi nhớ