membrillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/memˈbɾiʒo/nguồn
Nghĩa chính
- Mộc qua (quả)danh từquince (fruit)
- Mộc qua (cây)danh từquince (tree)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- membrilloDạng gốc (base form)
- membrillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dulce de membrillodanh từ | danh từ | Phô mai mộc qua |
| carne de membrillodanh từ | danh từ | Phô mai mộc qua |
| membrillo de Bengaladanh từ | danh từ | Bael, táo gỗ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh