Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melaza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈlasa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mật đường
danh từ
molasses
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melaza
Dạng gốc
(base form)
melaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
molasses
Mật mía
AI
1
Mật đường
1
Mật đường
1
Mật đường