Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melé
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈle/
Nghĩa chính
1
Cặn bã
danh từ
scrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melé
Dạng gốc
(base form)
melé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrum
Đám đông hỗn loạn
AI
1
Cặn bã
1
Cặn bã
1
Cặn bã