Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medley
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmedlei/
Nghĩa chính
1
Hòa tấu (bài hát)
danh từ
medley (songs)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
medley
Dạng gốc
(base form)
medley
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
medley
Bản nhạc hỗn hợp
AI
1
Hòa tấu (bài hát)
1
Hòa tấu (bài hát)
1
Hòa tấu (bài hát)