mediterráneo
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
/mediteˈraneo/nguồn
Nghĩa chính
- Địa Trung Hảidanh từ riêngthe Mediterranean
- Nội lục, sâu trong đất liềntính từinland, mediterraneous
- Thuộc Địa Trung Hảitính từMediterranean (of or pertaining to the Mediterranean Sea and its surrounding region)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mediterráneoDạng gốc (base form)
- mediterráneasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mediterráneosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mediterráneaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mar Mediterráneo | Địa Trung Hải | |
| ciprés mediterráneo | Cây bách Địa Trung Hải | |
| clima mediterráneo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cây nguyệt quế đặc trưng ở các khu vực Địa Trung Hải.
- .Đó là một truyền thống thuần Địa Trung Hải.
- .Italia được bao quanh bởi biển Địa Trung Hải.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung