meditación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meditaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thiền định, thiềndanh từmeditation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meditaciónDạng gốc (base form)
- meditacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meditación diaria | Chưa có nghĩa | |
| meditación en grupo | Chưa có nghĩa | |
| meditación guiada | Chưa có nghĩa | |
| meditación mindfulness | Chưa có nghĩa | |
| meditación profunda | Chưa có nghĩa | |
| práctica de meditación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng ta nên tiếp tục thiền.
- .Ngủ là hình thức thiền tốt nhất.
- .Suy nghĩ làm rối loạn thiền.