Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medios sociales
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương tiện truyền thông xã hội
danh từ
social media
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
social media
Mạng xã hội
AI
1
Phương tiện truyền thông xã hội
1
Phương tiện truyền thông xã hội
1
Phương tiện truyền thông xã hội