Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediocentro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền vệ
danh từ
midfielder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mediocentro
Dạng gốc
(base form)
mediocentro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
外野手
wài yě shǒu
(bóng chày) tiền vệ
Tiếng Anh
midfielder
Tiền vệ
AI
1
Tiền vệ
1
Tiền vệ
1
Tiền vệ