mediocampista
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền vệdanh từmidfielder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mediocampistaDạng gốc (base form)
- mediocampistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiền vệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh