mechado là phân từ hai của mechar
mechar
động từ (verb)
/meˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Mỡ lợnđộng từto lard
- Chiến đấu hoặc đấu tay đôi với ai đóđộng từto fight or duel with someone
- Chuẩn bị kỹ càng để làm việc gì đóđộng từto prepare oneself thoroughly to do something
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mecharDanh động từ mechandoPhân từ mechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mecho |
| tú | mechas |
| él/ella/Ud. | mecha |
| nosotros | mechamos |
| vosotros | mecháis |
| ellos/Uds. | mechan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh