Dịch

mechón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈt͡ʃon/

Nghĩa chính

  1. Lọn, búi, sợi (tóc)danh từlock, tuft, strand (of hair)
  2. Sinh viên năm nhất (ở trường đại học)danh từfresher, freshman (in university)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mechónDạng gốc (base form)
  2. mechonesSố nhiều (plural)
  3. mechoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. mechonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. mechonaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI