mechón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
- Lọn, búi, sợi (tóc)danh từlock, tuft, strand (of hair)
- Sinh viên năm nhất (ở trường đại học)danh từfresher, freshman (in university)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mechónDạng gốc (base form)
- mechonesSố nhiều (plural)
- mechoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- mechonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mechonaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh