Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mecenazgo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meθeˈnaθɡo/
Nghĩa chính
1
Sự tài trợ, sự bảo trợ
danh từ
sponsorship, patronage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mecenazgo
Dạng gốc
(base form)
mecenazgo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mecenazgo
micro
mecenazgo
Gây quỹ quần chúng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sponsorship
Trách nhiệm của người đỡ đầu
AI
1
Sự tài trợ
1
Sự tài trợ
1
Sự tài trợ